ớn rét
Định nghĩa
- Động từ:
- Cảm thấy ớn lạnh, rùng mình vì sốt hoặc vì sợ hãi: "ớn rét" chỉ trạng thái cơ thể hoặc tinh thần có cảm giác lạnh đột ngột, thường kèm theo run rẩy, có thể do bệnh tật (sốt, cảm lạnh) hoặc do tác động tâm lý (sợ hãi, ghê tởm).
- Cảm giác khó chịu vì lạnh: "ớn rét" còn được dùng để diễn tả cảm giác lạnh thấu xương, khiến người ta muốn co rúm lại.
Ví dụ sử dụng
Do bệnh tật:
- Sáng nay tôi thấy ớn rét, chắc sắp bị sốt. (Tôi cảm thấy lạnh run, có lẽ sắp lên cơn sốt.)
- Bệnh nhân sốt rét thường ớn rét dữ dội trước khi sốt cao. (Người mắc bệnh sốt rét thường rùng mình vì lạnh trước khi thân nhiệt tăng.)
Do tâm lý:
- Nghe câu chuyện ma, tôi ớn rét cả người. (Nghe chuyện ma, tôi sợ đến nỗi run rẩy vì lạnh.)
- Cảnh tượng đó làm tôi ớn rét vì ghê sợ. (Cảnh đó khiến tôi rùng mình vì kinh hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ớn rét từng cơn": cơn ớn lạnh đến theo từng đợt, thường gặp trong bệnh sốt.
- Anh ấy ớn rét từng cơn, rồi sau đó sốt cao. (Các đợt rùng mình vì lạnh đến rồi hết, sau đó thân nhiệt tăng lên.)
"ớn rét đến xương": cảm giác lạnh thấu tận xương tủy, rất khó chịu.
- Đi dưới mưa lạnh, tôi ớn rét đến xương. (Tôi cảm thấy lạnh thấu tận trong người, khó chịu vô cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Rét (danh từ): thời tiết lạnh, nhiệt độ thấp.
- Mùa đông rét quá. (Mùa đông lạnh giá.)
Ớn lạnh (động từ): cảm giác lạnh đột ngột, rùng mình — gần nghĩa với "ớn rét".
- Nghe tin dữ, tôi ớn lạnh sống lưng. (Tôi rùng mình vì sợ hãi khi nghe tin xấu.)
Rùng mình (động từ): run lên vì lạnh hoặc sợ — tương tự "ớn rét".
- Cảnh đó làm tôi rùng mình kinh hãi. (Tôi run lên vì sợ khi thấy cảnh đó.)
Từ đồng nghĩa
- Ớn lạnh: cảm giác lạnh đột ngột, rùng mình.
- Rùng mình: run lên vì lạnh hoặc sợ.
- Lạnh run: cảm giác lạnh đến mức cơ thể run bần bật.
Thành ngữ liên quan
- Ớn rét cầm cập: ớn rét đến mức run rẩy không kiểm soát.
- Người bệnh ớn rét cầm cập, đắp chăn dày vẫn không hết. (Người bệnh run lên vì lạnh dữ dội, dù đắp chăn dày vẫn không đỡ.)