ớn rét

ớn rét

Người bệnh nằm trên giường và cảm thấy ớn rét.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm thấy ớn lạnh, rùng mình sốt hoặc sợ hãi: "ớn rét" chỉ trạng thái cơ thể hoặc tinh thần cảm giác lạnh đột ngột, thường kèm theo run rẩy, có thể do bệnh tật (sốt, cảm lạnh) hoặc do tác động tâm lý (sợ hãi, ghê tởm).
    • Cảm giác khó chịu lạnh: "ớn rét" còn được dùng để diễn tả cảm giác lạnh thấu xương, khiến người ta muốn co rúm lại.
dụ sử dụng
  • Do bệnh tật:

    • Sáng nay tôi thấy ớn rét, chắc sắp bị sốt. (Tôi cảm thấy lạnh run, có lẽ sắp lên cơn sốt.)
    • Bệnh nhân sốt rét thường ớn rét dữ dội trước khi sốt cao. (Người mắc bệnh sốt rét thường rùng mình lạnh trước khi thân nhiệt tăng.)
  • Do tâm lý:

    • Nghe câu chuyện ma, tôi ớn rét cả người. (Nghe chuyện ma, tôi sợ đến nỗi run rẩy lạnh.)
    • Cảnh tượng đó làm tôi ớn rét ghê sợ. (Cảnh đó khiến tôi rùng mình kinh hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ớn rét từng cơn": cơn ớn lạnh đến theo từng đợt, thường gặp trong bệnh sốt.

    • Anh ấy ớn rét từng cơn, rồi sau đó sốt cao. (Các đợt rùng mình lạnh đến rồi hết, sau đó thân nhiệt tăng lên.)
  • "ớn rét đến xương": cảm giác lạnh thấu tận xương tủy, rất khó chịu.

    • Đi dưới mưa lạnh, tôi ớn rét đến xương. (Tôi cảm thấy lạnh thấu tận trong người, khó chịucùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rét (danh từ): thời tiết lạnh, nhiệt độ thấp.

    • Mùa đông rét quá. (Mùa đông lạnh giá.)
  • Ớn lạnh (động từ): cảm giác lạnh đột ngột, rùng mìnhgần nghĩa với "ớn rét".

    • Nghe tin dữ, tôi ớn lạnh sống lưng. (Tôi rùng mình sợ hãi khi nghe tin xấu.)
  • Rùng mình (động từ): run lên lạnh hoặc sợtương tự "ớn rét".

    • Cảnh đó làm tôi rùng mình kinh hãi. (Tôi run lên sợ khi thấy cảnh đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Ớn lạnh: cảm giác lạnh đột ngột, rùng mình.
  • Rùng mình: run lên lạnh hoặc sợ.
  • Lạnh run: cảm giác lạnh đến mức cơ thể run bần bật.
Thành ngữ liên quan
  • Ớn rét cầm cập: ớn rét đến mức run rẩy không kiểm soát.
    • Người bệnh ớn rét cầm cập, đắp chăn dày vẫn không hết. (Người bệnh run lên lạnh dữ dội, đắp chăn dày vẫn không đỡ.)